Nội dung này yêu cầu trò chơi gốc Fishing Planet trên Steam để có thể chơi.

Đăng nhập để thêm sản phẩm này vào danh sách ước, theo dõi, hoặc đánh dấu nó thành "đã phớt lờ"

Không hỗ trợ ngôn ngữ Tiếng Việt

Sản phẩm này không hỗ trợ ngôn ngữ địa phương của bạn. Vui lòng xem lại danh sách ngôn ngữ được hỗ trợ dưới đây trước khi mua.

Nội dung tải thêm (DLC)

Nội dung này yêu cầu trò chơi gốc Fishing Planet trên Steam để có thể chơi.

Mua Fishing Planet: Bottom Pack

Sản phẩm này không đủ điều kiện để được hoàn tiền. Tìm hiểu thêm
 

Về nội dung này

Bottom Pack is a complete all-you-need bottom tackle set with FOUR awesome rod’n’reel combos, a complete selection of all the terminal tackle, feeder baits, chum, attractants, and other bottom fishing equipment along with 7-DAY Pond Passes, and Advanced Licenses for the top-5 bottom fishing destinations in Europe!

Bottom Pack includes:
* 40 000 CREDITS
* 20 BAITCOINS
* 7-DAY PREMIUM
* 5 Marker Buoys
* 2 Big Storage Boxes (100 Slots)
* 5 Tackle Setups
* 5 Recipe Slots

RODS ‘N REELS
Rods:
* UL-CHUBER™ Laker Pro 370 SE - Length: 12' 2" (3.7 m); Casting Test: 5/7 – 2 ½ Oz. (20–70 g); Power: Medium; Line Weight: 4.5–13 Lb. (2–6 kg); Action: Mod Fast; Quiver Tips: 1 Oz., 1 ½ Oz., 2 Oz.
* UL-CHUBER™ Big Alli 420 SE - Length: 13' 10" (4.2 m); Casting Test: 3 1/28 – 6 1/4 Oz. (85–175 g); Power: X Heavy; Line Weight: 6.5–18.5 Lb. (3–8.5 kg); Action: Fast; Quiver Tips: 3 Oz., 4 Oz., 5 Oz.
* UL-CHUBER™ Cat Boxer 260 SE - Length: 8' 6" (2.6 m); Casting Weight: 5 5/8 - 7 3/4 oz (150–200 g); Power: X Heavy; Line Weight: 15.4 – 47.4 lb (7–21.5 kg); Action: Moderate
* UL-CHUBER™ Heavy Chaser 300 SE - Length: 9' 10" (3.0 m); Casting Weight: 6 – 8 4/5 oz (170–250 g); Power: X Heavy; Line Weight: 22– 56.2 lb (10–25.5 kg); Action: Moderate

Reels:
* UL-CHUBER™ Breamer 4500 SE - Ratio: 5.5:1; Recovery: 36.5" (93 cm); Capacity: mono 20/110 (0.4/110), braid 30/145 (0.28/145); Max Drag: 13 Lb. (5.9 kg); Drag: front
* UL-CHUBER™ Big River 6000 SE - Ratio: 6.0:1; Recovery: 47" (120 cm); Capacity: mono 32/120 (0.5/120), braid 30/205 (0.28/205); Max Drag: 18 Lb. (8.15 kg); Drag: front
* UL-CHUBER™ Mega Tank 7000 SE - Ratio: 5.1:1; Recovery: 42.5" (108 cm); Capacity: mono 37/120 (0.6/120), braid 36/215 (0.3/215); Max Drag: 34 Lb. (15.4 kg); Drag: front
* UL-CHUBER™ Ambusher 9000 SE - Ratio: 5.0:1; Recovery: 35.4" (90 cm); Capacity: mono 32/180 (0.5/180), braid 30/320(0.28/320); Max Drag: 49.6 Lb (22.5 kg); Drag: front

TERMINAL TACKLE
* Lines - Length 1000 yd (1000 m):
Mono 0.3 mm (.012") - Test: 5.4 kg (12 Lb.)
Mono 0.35 mm (.014") - Test: 7.2 kg (16 Lb.)
Mono 0.5 mm (.02") - Test: 14.5 kg (32 Lb.)
Mono 0.55 mm (.022") - Test: 17.4 kg (38.5 Lb.)
Fluoro 0.6 mm (.024") - Test: 18.1 kg (40 Lb.)
Fluoro 0.65 mm (.025") - Test: 20 kg (44 Lb.)
Braid 0.2 mm (.008") - Test: 4.5 kg (10 Lb.)
Braid 0.22 mm (.0085") - Test: 7.7 kg (17 Lb.)
Braid 0.28 mm (.011") - Test: 13.6 kg (30 Lb.)
Braid 0.30 mm (.012") - Test: 18.7 kg (41.2 Lb.)
* Mono Leaders - Length: 2 yd (2 m):
0.16 mm (0.006")- Test: 3.15 kg (7 lb)
0.18 mm (0.007")- Test: 3.8 kg (8.3 lb)
0.2 mm (0.008")- Test: 4.4 kg (9.7 lb)
0.22 mm (0.0085")- Test: 5 kg (11 lb)
0.25 mm (0.010")- Test: 6.5 kg (14.3 lb)
0.3 mm (.012") - Test: 9 kg (19.8 lb)
0.35 mm (.014") - Test: 12.5 kg (27.5 lb)
0.4 mm (.016") - Test: 15 kg (33 lb)
0.45 mm (.018") - Test: 17 kg (37.4 lb)
0.5 mm (.02") - Test: 19.5 kg (43 lb)
* Hooks: #16; #14; #12; #10; #8; #6; #4; #2; #1; #1/0; #2/0; #4/0; #7/0
* Sinkers: 50 g; 75 g; 100 g; 125 g; 150 g; 175g ; 200 g; 225 g
* Open Feeders: 60 g; 100 g (x2); 115 g (x2); 130 g; 145 g
* Closed Feeders: 80 g; 100 g; 120 g (x2); 140 g; 160 g; 180 g; 200 g
* Simple Bells: 3
* Baits: Red Worms, Bread with Honey, Maggots, Caster Maggots, Bloodworms, Wax Worms, Marshmallows, Yellow Maggots, Red Maggots, Duck Mussel Meat, Medium Cutbait, Mole Cricket Larva, Night Crawlers, Sweet Corn, Sweet Peas, Vegetables, Technoplankton, Pea dough, Centipedes, Cockchafer, Frog, Crawfish, Large Minnows, Large Cutbait
* Groundbaits: Crimson Cold Water Golden; Active Feeder Golden; Black Roacher Golden; Universal Mixture Golden; Grand Fish Feeder Golden, Big Riverine Breamer Golden, Carp Rival Golden, Catfish Destroyer Golden
* Aromas: Molasses Caramelized Golden; Sweet Crucian Golden; Spicy Roach Golden; Spicy Worms Golden; BigBream Spicy Golden; CSL (Corn Steep Liquor) Golden
* Particles: Oilcake-Pea Golden, Hemp-Corn Golden, Pastoncino mix Golden

EQUIPMENT
* GarryScott™ FishCastle L Plus - Max Single Fish Weight: 165 Lb. (75kg); Total Fish Weight: 440 Lb. (200kg)
* RodPod Trio™ Rod Stand - Rod Slot: 3
* Flaggmann™ Four & One Rod Case - Rods: 4
* UL-CHUBER™ Lure Box ChumChest Lux - Tackles: 90; Lines: 7; Chum Components: 20
* Flaggmann™ Waist Coat Outlander Pro Vest - Tackles: 40

POND PASSES (7 days):
* Lesní Víla Fishery (Czech)
* Ghent–Terneuzen Canal (Netherlands)
* Tiber River (Italy)
* Sander Baggersee Lake (Germany)
* Dnipro River (Ukraine)

FISHING LICENSES (7 days):
* Advanced Czech License
* Advanced Netherlands License
* Advanced Italy License
* Advanced Germany License
* Advanced Ukraine License

Yêu cầu hệ thống

Windows
macOS
SteamOS + Linux
    Tối thiểu:
    • Yêu cầu vi xử lý và hệ điều hành đều chạy 64-bit
    • HĐH *: OS Version - Windows 7, 8, 10 x64
    • Bộ xử lý: Dual-Core 2.4 Ghz
    • Bộ nhớ: 4 GB RAM
    • Đồ họa: Graphics Card Intel HD4600 or higher
    • DirectX: Phiên bản 11
    • Kết nối: Cáp mạng Internet
    • Lưu trữ: 12 GB chỗ trống khả dụng
    • Ghi chú thêm: External mouse or compatible Xbox controller required
    Khuyến nghị:
    • Yêu cầu vi xử lý và hệ điều hành đều chạy 64-bit
    • HĐH *: Windows 7,8,10 x64, Mac OS X
    • Bộ xử lý: Quad-Core 3.0 GHz
    • Bộ nhớ: 8 GB RAM
    • Đồ họa: Graphics Card with 2 GB Video RAM: Nvidia Geforce GTX 660 or equivalent
    • DirectX: Phiên bản 11
    • Kết nối: Cáp mạng Internet
    • Lưu trữ: 12 GB chỗ trống khả dụng
    • Ghi chú thêm: External mouse or compatible Xbox controller required
* Bắt đầu từ 01/01/2024, phần mềm Steam chỉ hỗ trợ từ Windows 10 trở lên.
    Tối thiểu:
    • HĐH: 10.9 Mavericks
    • Bộ xử lý: Intel Core i5 1,6 Ghz
    • Bộ nhớ: 4 GB RAM
    • Đồ họa: Intel HD Graphics 6000
    • Kết nối: Cáp mạng Internet
    • Lưu trữ: 12 GB chỗ trống khả dụng
    • Ghi chú thêm: External mouse or compatible Xbox controller required
    Khuyến nghị:
    • HĐH: 10.11 El Capitan
    • Bộ xử lý: Intel Quad-Core 2.2 GHz
    • Bộ nhớ: 8 GB RAM
    • Đồ họa: AMD Radeon R9 M370X 2 GB GDDR5
    • Kết nối: Cáp mạng Internet
    • Lưu trữ: 12 GB chỗ trống khả dụng
    • Ghi chú thêm: External mouse or compatible Xbox controller required
    Tối thiểu:
    • HĐH: Ubuntu 12.04
    • Bộ xử lý: Dual core from Intel or AMD at 2.8 GHz
    • Bộ nhớ: 4 GB RAM
    • Đồ họa: nVidia Geforce 8600/9600GT (Driver v331), AMD HD 2xxx-4xxx (Driver mesa 10.5.9), AMD HD 5xxx+ (Driver mesa 10.5.9 or Catalyst 15.7), Intel HD 3000 (Driver mesa 10.6)
    • Kết nối: Cáp mạng Internet
    • Lưu trữ: 12 GB chỗ trống khả dụng
    • Ghi chú thêm: External mouse or compatible Xbox controller required
    Khuyến nghị:
    • HĐH: Ubuntu 12.04
    • Bộ xử lý: Dual core from Intel or AMD at 2.8 GHz
    • Bộ nhớ: 8 GB RAM
    • Đồ họa: Graphics Card with 2 GB Video RAM: Nvidia Geforce GTX 660 or equivalent
    • Kết nối: Cáp mạng Internet
    • Lưu trữ: 12 GB chỗ trống khả dụng
    • Ghi chú thêm: External mouse or compatible Xbox controller required

Đánh giá của khách hàng cho Fishing Planet: Bottom Pack Giới thiệu về đánh giá người dùng Tùy chỉnh của bạn

Đánh giá tổng thể:
2 đánh giá người dùng (2 đánh giá)






Để xem các đánh giá trong một khoảng thời gian, vui lòng nhấp và kéo lựa chọn trên đồ thị hoặc nhấp vào một thanh cụ thể.




Hiện bài đánh giá theo thứ tự hiển thị đã chọn





Tìm hiểu thêm
Bộ lọc
Loại trừ hoạt động đánh giá lạc đề
Thời gian chơi:
Chơi chủ yếu trên Steam Deck
Hệ điều hành:
CPU:
GPU:
Loại thiết bị:
Đang tải đánh giá...